Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "chảo chiên" (1)
chảo chiên

Tiếng Anh
Danh từfrying pan
Tôi rán trứng bằng chảo chiên.
I fry eggs with a frying pan.
Từ liên quan "chảo chiên" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "chảo chiên" (1)
Tôi rán trứng bằng chảo chiên.
I fry eggs with a frying pan.
